Tích Lũy Tiêu Phí Tháng 10
Thời gian đăng: 29-09-26
Tiên Đạo Tranh Phong hân hạnh giới thiệu hệ thống Tích Lũy Tiêu Phí, nơi quý Kỳ sĩ có thể nhận nhiều phần thưởng giá trị! Bằng cách sử dụng Xu tham gia các hoạt động như nhiệm vụ hằng ngày, phục sinh, hay mua vật phẩm tại Kỳ Trân Các,… quý Kỳ sĩ sẽ tự động tích lũy điểm tiêu phí.
Bắt đầu từ 00h00 ngày 01 hàng tháng đến 23h59 ngày cuối cùng của tháng.
Lưu ý: Vào 00h00 ngày 01 hàng tháng, toàn bộ tiến trình tích lũy tiêu phí của tháng sẽ được reset, chuẩn bị cho chu kỳ mới.
Nhận phần thưởng và theo dõi Tích Lũy Tiêu Phí tại Thẻ Tân Thủ trong trò chơi.
Thời gian bắt đầu : 0h00 01/10/2026
Thời gian kết thúc : 23h59 31/10/2026
Lưu ý: Xu (khóa) sẽ không được tính điểm tích lũy.
♦ Máy chủ S1 ♦
| Mốc | Vật Phẩm Cụ thể |
|
100
|
01 Hồi thành phù siêu cấp (khóa) 15 ngày |
| 01 Di ngoại phù ( Siêu cấp) (khóa) 15 ngày | |
| 01 Thần câu phù (khóa) 15 ngày | |
|
500
|
01 Truy Phong (khóa) 15 ngày |
| 01 Bào thương hồi thành phù (khóa) 15 ngày | |
| 01 Địa Linh (khóa) 15 ngày | |
| 01 Liệu Nguyên (khóa) 15 ngày | |
| 01 Phác ngọc (khóa) 15 ngày | |
| 01 Hải Hồn (khóa) 15 ngày | |
| 01 Tiểu Thiên Hương Lộ (khóa) 15 ngày | |
|
1000
|
01 Vạn tịch (khóa) 15 ngày |
| 01 Tật điện (khóa) 15 ngày | |
| 10 Tốc Lệnh (khóa) 15 ngày | |
| 02 Thanh lộ ( tiểu ) (khóa) 15 ngày | |
| 02 Chân khí ( tiểu ) (khóa) 15 ngày | |
| 06 Thiên tiên thuỷ (khóa) 15 ngày | |
| 06 Thưởng kim bài (khóa) 15 ngày | |
|
1500
|
02 Thần câu phù (khóa) 15 ngày |
| 01 Tiểu Thiên Hương Tục Mệnh Lộ (khóa) 15 ngày | |
| 02 Lam bảo thạch (khóa) 15 ngày | |
| 01 Di ngoại phù siêu cấp (khóa) 15 ngày | |
| 02 Túi thất quải (khóa) 15 ngày | |
| 10 Tốc lệnh (khóa) 15 ngày | |
| 02 Mảnh sách chư hầu (khóa) 15 ngày | |
|
2000
|
02 thanh lộ (khóa) 15 ngày |
| 02 Chân khí (khóa) 15 ngày | |
| 05 Khao quân lệnh (khóa) 15 ngày | |
| 05 Tử kim hồ lô (khóa) 15 ngày | |
| 05 Hoa thanh lộ (khóa) 15 ngày | |
| 05 Trầm điện (khóa) 15 ngày | |
| 03 Mảnh sách chư hầu (khóa) 15 ngày | |
|
5000
|
06 Chìa khóa linh tê (khóa) 15 ngày |
| 01 Pháp Bảo 70 (khóa) vĩnh viễn | |
| 05 Bảo Tá Thanh Lộ (khóa) 15 ngày | |
| 05 Sơn Thủy Chân Khí (khóa) 15 ngày | |
| 05 Mảnh sách chư hầu (khóa) 15 ngày | |
| 10 Tốc lệnh (khóa) 15 ngày | |
| 06 Dụ hồn hương (khóa) 15 ngày | |
|
8000
|
06 Nữ oa thạch (khóa) 15 ngày |
| 02 túi pháp bảo 70 ( Khoá ) vĩnh viễn | |
| 01 Bá lạc nhãn cấp 13 ( không khóa) 15 ngày | |
| 01 Lục tùng thạch đặc biệt ( Không Khoá ) vĩnh viễn | |
| 06 Cửu tinh tứ đàn châu (khóa) 15 ngày | |
| 03 Túi thất quải (khóa) 15 ngày | |
| 10 Mảnh sách chư hầu (khóa) 15 ngày | |
| 10 Tốc lệnh (khóa) 15 ngày | |
|
12000
|
01 Hoàng ngọc đặc biệt (không khóa) vĩnh viễn |
| 01 Lục tùng thạch đặc biệt (không khóa) vĩnh viễn | |
| 01 Bá lạc kính cấp 13 (không khóa) 15 ngày | |
| 10 Sách Chư Hầu (Mảnh) (khóa) 15 ngày | |
| 05 Túi Thất Quải (khóa) 15 ngày | |
| 01 Bá Lạc nhãn cấp 13 ( không khóa) 15 ngày | |
| 10 Tốc lệnh ( không khóa) 15 ngày | |
| 10 Mảnh tiên đạo tranh phong (không khóa) vĩnh viễn | |
|
18.000
|
05 Mảnh Phong ma thạch (không khóa) vĩnh viễn |
| 01 Hoàng ngọc đặc biệt (không khóa) vĩnh viễn | |
| 01 Lục tùng thạch đặc biệt (không khóa) vĩnh viễn | |
| 02 Long lực chú thể đan (khoá) 15 ngày | |
| 01 Biến thân Đào Nghiên Trang (khóa) 30 ngày | |
| 01 Biến thân Lâm Phong Trang (khóa) 30 ngày | |
| 02 Túi thuộc tính sơ ( khoá) 15 ngày | |
| 25 Mảnh tiên đạo tranh phong (không khóa) vĩnh viễn | |
| 01 Lò tinh luyện trung cấp (không khóa) vĩnh viễn | |
|
25.000
|
10 Mảnh Phong ma thạch (không khóa) vĩnh viễn |
| 25 Mảnh tiên đạo tranh phong ( Không Khóa ) vĩnh viễn | |
| 04 Long lực chú thể đan (khoá) 15 ngày | |
| 16 Mảnh sách chư hầu ( khoá) 15 ngày | |
| 02 Lục tùng thạch đặc biệt (không khóa) vĩnh viễn | |
| 15 Túi mảnh vũ khí hiếm (không khóa) vĩnh viễn | |
| 03 Hồng Bảo thạch (không khóa) vĩnh viễn | |
| 03 Túi thuộc tính sơ ( khoá) 15 ngày | |
| 01 Hoàng ngọc đặc biêt ( không khóa ) vĩnh viễn | |
|
35.000
|
4 Túi thuộc tính sơ ( khoá) 15 ngày |
| 01 Rương Tiên đạo tranh phong ( Không Khóa ) vĩnh viễn | |
| 06 Long lực chú thể đan (khoá) 15 ngày | |
| 16 Mảnh sách chư hầu ( khoá) 15 ngày | |
| 15 Túi mảnh vũ khí hiếm (không khóa) vĩnh viễn | |
| 01 Lò Tinh luyện cao cấp (không khóa) vĩnh viễn | |
| 01 Mộng Nhập Thần Cơ ( không khóa ) vĩnh viễn | |
| 10 Mảnh Phong ma thạch (không khóa) vĩnh viễn |
♦ Máy chủ S3 ♦
| Mốc | Vật Phẩm Cụ thể |
|
100
|
01 Hồi thành phù siêu cấp (khóa) 15 ngày |
| 01 Di ngoại phù ( Siêu cấp) (khóa) 15 ngày | |
| 01 Thần câu phù (khóa) 15 ngày | |
|
500
|
01 Truy Phong (khóa) 15 ngày |
| 01 Bào thương hồi thành phù (khóa) 15 ngày | |
| 01 Địa Linh (khóa) 15 ngày | |
| 01 Liệu Nguyên (khóa) 15 ngày | |
| 01 Phác ngọc (khóa) 15 ngày | |
| 01 Hải Hồn (khóa) 15 ngày | |
| 01 Tiểu Thiên Hương Lộ (khóa) 15 ngày | |
|
1000
|
01 Vạn tịch (khóa) 15 ngày |
| 01 Tật điện (khóa) 15 ngày | |
| 10 Tốc Lệnh (khóa) 15 ngày | |
| 01 Thanh lộ ( tiểu ) (khóa) 15 ngày | |
| 01 Chân khí ( tiểu ) (khóa) 15 ngày | |
| 01 Thiên tiên thuỷ (khóa) 15 ngày | |
| 01 Thưởng kim bài (khóa) 15 ngày | |
|
1500
|
03 Thanh lộ (khoá) 15 ngày |
| 01 Tiểu Thiên Hương Tục Mệnh Lộ (khóa) 15 ngày | |
| 01 Lam bảo thạch (khóa) 15 ngày | |
| 01 Di ngoại phù siêu cấp (khóa) 15 ngày | |
| 02 Túi thất quải (khóa) 15 ngày | |
|
2000
|
02 thanh lộ (khóa) 15 ngày |
| 02 Chân khí (khóa) 15 ngày | |
| 05 Khao quân lệnh (khóa) 15 ngày | |
| 05 Tử kim hồ lô (khóa) 15 ngày | |
| 05 Hoa thanh lộ (khóa) 15 ngày | |
| 03 Trầm điện (khóa) 15 ngày | |
|
5000
|
02 Mảnh Hồng Thủy Tinh (khóa) 15 ngày |
| 01 Pháp Bảo 70 (khóa) vĩnh viễn | |
| 05 Bảo Tá Thanh Lộ (khóa) 15 ngày | |
| 05 Sơn Thủy Chân Khí (khóa) 15 ngày | |
| 05 Mảnh sách chư hầu (khóa) 15 ngày | |
| 10 Tốc lệnh (khóa) 15 ngày | |
|
8000
|
03 Mảnh Hồng Thủy Tinh (khóa) 15 ngày |
| 01 túi pháp bảo 70 ( Không Khoá ) vĩnh viễn | |
| 01 Bá lạc nhãn cấp 12 (khóa) 15 ngày | |
| 05 Trầm điện (khóa) 15 ngày | |
| 05 Lam Bảo Thạch (khóa) 15 ngày | |
| 03 Túi thất quải (khóa) 15 ngày | |
| 06 Tử kim hồ lô ( khoá ) 15 ngày | |
|
12000
|
02 túi pháp bảo 50 ( Khoá ) 15 ngày |
| 01 túi pháp bảo 70 ( Không Khoá ) 15 ngày | |
| 01 Bá lạc kính cấp 13 (không khóa) 15 ngày | |
| 10 Sách Chư Hầu (Mảnh) (khóa) 15 ngày | |
| 05 Túi Thất Quải (khóa) 15 ngày | |
| 01 Bá Lạc nhãn cấp 13 ( không khóa) 15 ngày | |
| 10 Tốc lệnh ( không khóa) 15 ngày | |
| 03 Mảnh hồng thủy tinh (khóa) Vĩnh Viễn | |
|
18000
|
01 Bá Lạc nhãn cấp 13 (không khóa) 15 ngày |
| 10 Mảnh sách chư hầu ( khoá) 15 ngày | |
| 01 Túi trận nhãn (khoá)15 ngày | |
| 02 Hồng Thủy Tinh (khóa) vĩnh viễn | |
| 03 Mảnh hồng thủy tinh (khóa) Vĩnh Viễn | |
| 05 Lam bảo thạch ( không khoá ) vĩnh viễn | |
| 01 túi pháp bảo 70 ( Khóa) vĩnh viễn | |
| 01 Long lực chú thể đan (khoá) 15 ngày | |
|
25.000
|
50 Mảnh tiên đạo tranh phong ( Không Khóa ) vĩnh viễn |
| 01 Hồng Bảo Thạch ( khóa) Vĩnh Viễn | |
| 03 Hồng Thủy Tinh (khóa) vĩnh viễn | |
| 02 Long lực chú thể đan (khoá) 15 ngày | |
| 16 Mảnh sách chư hầu ( khoá) 15 ngày | |
| 01 Túi trận nhãn (khoá) 15 ngày | |
| 15 Túi mảnh vũ khí hiếm ( Không Khóa ) vĩnh viễn | |
|
35.000
|
01 Hồng Bảo Thạch (không khóa) Vĩnh Viễn |
| 03 Hồng Thủy Tinh (khóa) vĩnh viễn | |
| 01 Rương Tiên đạo tranh phong ( Không Khóa ) vĩnh viễn | |
| 04 Long lực chú thể đan (khoá) 15 ngày | |
| 16 Mảnh sách chư hầu ( khoá) 15 ngày | |
| 03 Túi thuộc tính sơ ( khoá) 15 ngày | |
| 01 Biến thân Đào Nghiên Trang (khóa) 30 ngày | |
| 01 Biến thân Lâm Phong Trang (khóa) 30 ngày | |
| 35 Túi mảnh vũ khí hiếm ( Không Khóa ) vĩnh viễn | |
| 01 Lò Tinh luyện cao cấp ( Không Khóa ) vĩnh viễn | |


